Dòng thương mại NET Series
Giá (chưa VAT):
Máy cấp gió tươi hồi nhiệt lọc không khí – Dòng thương mại NET Series
Để đảm bảo một môi trường sống và làm việc trong lành tại các không gian có diện tích lớn như biệt thự, văn phòng, khách sạn hay nhà máy, việc lựa chọn thiết bị thông gió phù hợp là vô cùng quan trọng. Dòng thương mại NET Series (bao gồm các model từ NET.800 đến NET.3000) chính là giải pháp hoàn hảo, kết hợp hiệu suất cao, khả năng lọc không khí vượt trội và vận hành êm ái.
1. Những ưu điểm vượt trội của dòng thương mại NET Series
Sản phẩm Dòng thương mại NET Series sở hữu nhiều ưu điểm thiết kế và công nghệ đáng chú ý để đáp ứng nhu cầu khắt khe của các công trình lớn:
- Hệ thống lọc G4 hiệu suất cao: Sử dụng vật liệu bộ lọc không khí nhập khẩu Mỹ. Thiết kế nhiều nếp gấp giúp tăng diện tích lọc, nâng cao hiệu quả giữ bụi và lọc hiệu quả bụi mịn PM10, PM2.5.
- Thu hồi nhiệt hiệu quả: Tích hợp lõi trao đổi nhiệt tiên tiến, giúp giảm thất thoát năng lượng khi thông gió, tiết kiệm điện năng cho hệ thống điều hòa không khí.
- Vận hành siêu êm: Trang bị quạt gió kép thiết kế cánh cong ngược. Thiết kế này không chỉ giúp giảm tối đa tiếng ồn mà còn duy trì áp suất tĩnh cao và lưu lượng khí lớn.
- Linh hoạt trong lắp đặt và bảo trì: Máy có thể được bố trí âm trần hoặc đặt dưới sàn tùy theo đặc thù không gian. Đặc biệt, bộ lọc và lõi trao đổi nhiệt được thiết kế dạng ray trượt, vô cùng dễ dàng tháo lắp để vệ sinh và thay thế định kỳ (chu kỳ bảo trì khuyến cáo là 6 tháng/lần cho cả bộ lọc khí cấp và khí hồi).
- Bộ điều khiển LCD: Bộ điều khiển bằng màn hình kỹ thuật số LCD giúp thuận tiện điều chỉnh lưu lượng. Hỗ trợ 2 chế độ vận hành: sử dụng điều khiển cầm tay hoặc điều khiển tự động.
2. Bảng thông số hiệu suất chi tiết
Dưới đây là bảng thông số hiệu suất cập nhật cho các model thuộc Dòng thương mại NET Series:
| Thông Số | NET.800 | NET.1000 | NET.1500 | NET.2000 | NET.2500 | NET.3000 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguồn điện | 220V ~ 50Hz | |||||
| Lưu lượng cấp khí sạch (m³/h)
(Cao/Trung/Thấp) |
800/700/600 | 1000/800/600 | 1500/1200/1100 | 2000/1600/1200 | 2500/2000/1500 | 3000/2300/1700 |
| Công suất (W)
(Cao/Trung/Thấp) |
615/510/415 | 450/385/355 | 613/513/443 | 950/865/820 | 1487/1147/904 | 1989/1534/1137 |
| Độ ồn (dB(A))
(Cao/Trung/Thấp) |
52/49/45 | 54/52/45 | 55/53/47 | 56/54/48 | 57/55/49 | 58/56/49 |
| Trọng lượng (kg) | 63 | 90 | 162 | 159 | 198 | 217 |
| Loại bộ lọc | G4+H13 | G4+H13 | G4+H13 | G4+H13 | G4+H13 | G4+H13 |
| Số lượng bộ lọc | 4 | 4 | 6 | 4 | 6 | 6 |
3. Ứng dụng lắp đặt thực tế & thiết kế
Cấu trúc bên trong của Dòng thương mại NET Series được tối ưu hóa với các thành phần: vỏ máy chắc chắn, lõi trao đổi nhiệt, bộ lọc, hộp dây điện, quạt gió và khung lắp đặt cửa gió. Hệ thống rất thích hợp để triển khai theo mô hình phân phối không khí trung tâm thông qua mạng lưới ống gió.
Như mô hình ứng dụng thực tế trong không gian văn phòng lớn, máy cấp gió tươi thường được lắp đặt giấu trần. Hệ thống phân chia rõ ràng hai luồng khí:
- Luồng khí tươi: Được lấy từ ngoài vào, lọc sạch bụi bẩn qua màng lọc HEPA H13, đi qua lõi thu hồi nhiệt và cấp đến từng khu vực làm việc thông qua các cửa gió treo trần.
- Luồng khí thải: Khí chứa CO2 và mùi hôi trong phòng được hút ra, đi qua bộ lọc G4, truyền nhiệt cho luồng khí tươi tại lõi trao đổi nhiệt trước khi thải ra ngoài qua cửa gió ngoài.
Với Dòng thương mại NET Series, các chủ đầu tư đang đầu tư vào một giải pháp thông gió toàn diện, mạnh mẽ, bền bỉ và tiết kiệm năng lượng cho các công trình quy mô lớn.
TRANG CHỦ
Bình luận